自我調節 zì wǒ tiáo jié · tự ngã điều tiết Hán Việt: tự ngã điều tiết · Pinyin: zì wǒ tiáo jié Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyinzì wǒ tiáo jiéHán Việttự ngã điều tiếtCấu tạo自 + 我 + 調 + 節 · tự + ngã + điều + tiết nghĩa thành phần: tự + ngã + điều + tiết