自我輕視 tự ngã khinh thị Hán Việt: tự ngã khinh thị Tổng quan sự tự coi thường Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 輕 (khinh) + 視 (thị)Hán Việttự ngã khinh thịCấu tạo自 + 我 + 輕 + 視 · tự + ngã + khinh + thị nghĩa thành phần: tự + ngã + khinh + thị Nghĩa ViệtCihui sự tự coi thường