自我開脫 zì wǒ kāi tuō · tự ngã khai thoát Hán Việt: tự ngã khai thoát · Pinyin: zì wǒ kāi tuō Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 開 (khai) + 脫 (thoát)Pinyinzì wǒ kāi tuōHán Việttự ngã khai thoátCấu tạo自 + 我 + 開 + 脫 · tự + ngã + khai + thoát nghĩa thành phần: tự + ngã + khai + thoát