自打耳光 tự đả nhĩ quang Hán Việt: tự đả nhĩ quang Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 打 (đả) + 耳 (nhĩ) + 光 (quang)Hán Việttự đả nhĩ quangCấu tạo自 + 打 + 耳 + 光 · tự + đả + nhĩ + quang nghĩa thành phần: tự + đả + nhĩ + quang Nghĩa EngCihui 自打耳光 ìdǎ ěrguāng v.o. contradict oneself