自找沒趣

tự hoa một thú

Hán Việt: tự hoa một thú

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hoa) + (một) + (thú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自找沒趣 ìzhǎo méiqù v.o. invite a snub