自找没趣 tự hoa một thú Hán Việt: tự hoa một thú Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 找 (hoa) + 沒 (một) + 趣 (thú)Hán Việttự hoa một thúTừ loạiđộngCấu tạo自 + 找 + 沒 + 趣 · tự + hoa + một + thú nghĩa thành phần: tự + hoa + một + thú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự chuốc lấy nhụcBiên soạn invite a snubEngCihui 自找沒趣 ìzhǎo méiqù v.o. invite a snubTần suất từ v.o. invite a snub Từ liên quan Gần nghĩa自找麻烦 · 没趣味的 · 自找苦吃 · 沒趣巴巴 · 沒趣搭拉 · 没趣巴巴 · 没趣搭拉 · 自找烦恼