自找沒趣 tự hoa một thú Hán Việt: tự hoa một thú Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 找 (hoa) + 沒 (một) + 趣 (thú)Hán Việttự hoa một thúCấu tạo自 + 找 + 沒 + 趣 · tự + hoa + một + thú nghĩa thành phần: tự + hoa + một + thú Nghĩa EngCihui 自找沒趣 ìzhǎo méiqù v.o. invite a snub