自找烦恼 tự hoa phiền não Hán Việt: tự hoa phiền não Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 找 (hoa) + 煩 (phiền) + 惱 (não)Hán Việttự hoa phiền nãoCấu tạo自 + 找 + 煩 + 惱 · tự + hoa + phiền + não nghĩa thành phần: tự + hoa + phiền + não Từ liên quan Gần nghĩa自找麻烦 · 煩惱不退 · 煩惱業苦 · 煩惱雜染 · 自找苦吃 · 烦恼地 · 烦恼的 · 煩惱冰