自投於地 zì tóu yú dì · tự đầu vu địa Hán Việt: tự đầu vu địa · Pinyin: zì tóu yú dì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 投 (đầu) + 於 (vu) + 地 (địa)Pinyinzì tóu yú dìHán Việttự đầu vu địaCấu tạo自 + 投 + 於 + 地 · tự + đầu + vu + địa nghĩa thành phần: tự + đầu + vu + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投:抛掷。自己一下子仆伏在地上