自投死路 tự đầu tử lộ Hán Việt: tự đầu tử lộ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 投 (đầu) + 死 (tử) + 路 (lộ)Hán Việttự đầu tử lộCấu tạo自 + 投 + 死 + 路 · tự + đầu + tử + lộ nghĩa thành phần: tự + đầu + tử + lộ Nghĩa EngCihui 自投死路 ìtóusǐlù v.o. take the road to ruin