自投網羅 zì tóu wǎng luó · tự đầu võng la Hán Việt: tự đầu võng la · Pinyin: zì tóu wǎng luó Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 投 (đầu) + 網 (võng) + 羅 (la)Pinyinzì tóu wǎng luóHán Việttự đầu võng laCấu tạo自 + 投 + 網 + 羅 · tự + đầu + võng + la nghĩa thành phần: tự + đầu + võng + la