自投網羅

zì tóu wǎng luó tự đầu võng la

Hán Việt: tự đầu võng la · Pinyin: zì tóu wǎng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (đầu) + (võng) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投:进入。比喻自己进入圈套送死
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"自投罗网"。