自投虎口 zì tóu hǔ kǒu · tự đầu hổ khẩu Hán Việt: tự đầu hổ khẩu · Pinyin: zì tóu hǔ kǒu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 投 (đầu) + 虎 (hổ) + 口 (khẩu)Pinyinzì tóu hǔ kǒuHán Việttự đầu hổ khẩuCấu tạo自 + 投 + 虎 + 口 · tự + đầu + hổ + khẩu nghĩa thành phần: tự + đầu + hổ + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投:进入;虎口:比喻十分危险的处所。比喻自己进入危险的场所送死