自拔歸來 tự bạt quy lai Hán Việt: tự bạt quy lai Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 拔 (bạt) + 歸 (quy) + 來 (lai)Hán Việttự bạt quy laiCấu tạo自 + 拔 + 歸 + 來 · tự + bạt + quy + lai nghĩa thành phần: tự + bạt + quy + lai Nghĩa EngCihui 自拔歸來 ìbáguīlái f.e. break away from the enemy to join our ranks