自拔來歸
tự bạt lai quy
Hán Việt: tự bạt lai quy · Pinyin: zì bá lái guī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拔:摆脱,离开。自觉离开恶劣环境,归向光明。指敌方人员投奔过来。
- Tân Hoa Tự Điển 拔摆脱,离开。自觉离开恶劣环境,归向光明。指敌方人员投奔过来。
Hán Việt: tự bạt lai quy · Pinyin: zì bá lái guī