自招嫌疑 tự chiêu hiềm nghi Hán Việt: tự chiêu hiềm nghi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 招 (chiêu) + 嫌 (hiềm) + 疑 (nghi)Hán Việttự chiêu hiềm nghiCấu tạo自 + 招 + 嫌 + 疑 · tự + chiêu + hiềm + nghi nghĩa thành phần: tự + chiêu + hiềm + nghi Nghĩa EngCihui 自招嫌疑 ìzhāo xiányí v.o. lay oneself open to suspicion