自招禍殃 tự chiêu họa ương Hán Việt: tự chiêu họa ương Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 招 (chiêu) + 禍 (họa) + 殃 (ương)Hán Việttự chiêu họa ươngCấu tạo自 + 招 + 禍 + 殃 · tự + chiêu + họa + ương nghĩa thành phần: tự + chiêu + họa + ương Nghĩa EngCihui 自招禍殃 ìzhāo huòyāng v.o. bring misery on oneself