自掘墳墓

zì jué fén mù tự quật phần mộ

Hán Việt: tự quật phần mộ · Pinyin: zì jué fén mù

Tổng quan

tự đào mộ mình

Cấu tạo: (tự) + (quật) + (phần) + (mộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự đào mộ mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掘:挖。自己的所作所为就象在替自己挖掘坟墓一样。比喻自寻死路。
  • Tân Hoa Tự Điển 掘挖。自己的所作所为就象在替自己挖掘坟墓一样。比喻自寻死路。

Eng

  • CC-CEDICT to dig one's own grave
  • Cihui 自掘墳墓 ìjuéfénmù f.e. dig one's own grave