自控性社會

tự khống tính xã hội

Hán Việt: tự khống tính xã hội

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (khống) + (tính) + (xã) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自控性社會 ìkòngxìng shèhuì p.w. active society