自插導管 tự sáp đạo quản Hán Việt: tự sáp đạo quản Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 插 (sáp) + 導 (đạo) + 管 (quản)Hán Việttự sáp đạo quảnCấu tạo自 + 插 + 導 + 管 · tự + sáp + đạo + quản nghĩa thành phần: tự + sáp + đạo + quản