自操井臼
tự thao tỉnh cữu
Hán Việt: tự thao tỉnh cữu · Pinyin: zì cāo jǐng jiù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人克勤克儉。《後漢書.卷二八下.馮衍傳》:「衍娶北地任氏〔女〕為妻,悍忌,不得畜媵妾,兒女常自操井臼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指亲自操作家务。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指亲自操作家务。