自攜設備 tự huề thiết bị Hán Việt: tự huề thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 攜 (huề) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việttự huề thiết bịCấu tạo自 + 攜 + 設 + 備 · tự + huề + thiết + bị nghĩa thành phần: tự + huề + thiết + bị Nghĩa EngCihui Bring Your Own Device (BYOD)