自料加工 tự liêu gia công Hán Việt: tự liêu gia công Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 料 (liêu) + 加 (gia) + 工 (công)Hán Việttự liêu gia côngCấu tạo自 + 料 + 加 + 工 · tự + liêu + gia + công nghĩa thành phần: tự + liêu + gia + công Nghĩa EngCihui 自料加工 ìliào jiāgōng v.p. process materials supplied by customers