自新之路

zì xīn zhī lù tự tân chi lộ

Hán Việt: tự tân chi lộ · Pinyin: zì xīn zhī lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tân) + (chi) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罪犯自己改正错误,重新做人的出路。

Eng

  • Cihui 自新之路 ìxīnzhīlù n. a chance to turn over a new leaf