自新改过

zì xīn gǎi guòtự tân cải quá

Hán Việt: tự tân cải quá · Pinyin: zì xīn gǎi guò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

自新:自己重新做人。改正错误,重新做起

Cấu tạo: 自 (tự) + 新 (tân) + 改 (cải) + 過 (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自新:自己重新做人。改正错误,重新做起

Từ liên quan

Gần nghĩa

改过迁善 · 自新之路 · 改过自新 · 改過向善 · 改过的 · 改過從新 · 改過自新 · 改过作新