自旋不足 tự toàn bất túc Hán Việt: tự toàn bất túc Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 旋 (toàn) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việttự toàn bất túcCấu tạo自 + 旋 + 不 + 足 · tự + toàn + bất + túc nghĩa thành phần: tự + toàn + bất + túc