自旋電子學 zì xuán diàn zǐ xué · tự toàn điện tử học Hán Việt: tự toàn điện tử học · Pinyin: zì xuán diàn zǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 旋 (toàn) + 電 (điện) + 子 (tử) + 學 (học)Pinyinzì xuán diàn zǐ xuéHán Việttự toàn điện tử họcCấu tạo自 + 旋 + 電 + 子 + 學 · tự + toàn + điện + tử + học nghĩa thành phần: tự + toàn + điện + tử + học