自是不彰 zì shì bù zhāng · tự thị bất chương Hán Việt: tự thị bất chương · Pinyin: zì shì bù zhāng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 是 (thị) + 不 (bất) + 彰 (chương)Pinyinzì shì bù zhāngHán Việttự thị bất chươngCấu tạo自 + 是 + 不 + 彰 · tự + thị + bất + chương nghĩa thành phần: tự + thị + bất + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自是:自以为是;彰:明晰。自以为是的人则是非不明