自暴自棄地

tự bạo tự khí địa

Hán Việt: tự bạo tự khí địa

Tổng quan

chán chường, thất vọng

Cấu tạo: (tự) + (bạo) + (tự) + (khí) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chán chường, thất vọng