自暴自棄者 tự bạo tự khí giả Hán Việt: tự bạo tự khí giả Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 暴 (bạo) + 自 (tự) + 棄 (khí) + 者 (giả)Hán Việttự bạo tự khí giảCấu tạo自 + 暴 + 自 + 棄 + 者 · tự + bạo + tự + khí + giả nghĩa thành phần: tự + bạo + tự + khí + giả