自有資本

zì yǒu zī běn tự hữu tư bổn

Hán Việt: tự hữu tư bổn · Pinyin: zì yǒu zī běn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hữu) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自有資本 ìyǒu zīběn n. equity/owned capital