自杀

zì shātự sát

Hán Việt: tự sát · Pinyin: zì shā

Tổng quan

tự sát; tự tử; tự vận

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.自己杀死自己。

Cấu tạo: 自 (tự) + 殺 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v. commit suicide

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己杀死自己。

Eng

  • JMdict suicide
  • Cihui to kill oneself; to commit suicide; to attempt suicide

Đức

  • Handedict Freitod

ja

  • JMdict 自殺(じさつ)

other

  • Nguồn khác Mình giết mình chết

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

自戕

Từ trái nghĩa

他杀 · 谋杀