自來水廠

zì lái shuǐ chǎng tự lai thủy xưởng

Hán Việt: tự lai thủy xưởng · Pinyin: zì lái shuǐ chǎng

Tổng quan

hệ thống cung cấp nước, vòi phun nước (ở công viên...), (từ lóng) khóc

Cấu tạo: (tự) + (lai) + (thủy) + (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống cung cấp nước, vòi phun nước (ở công viên...), (từ lóng) khóc

Eng

  • Cihui 自來水廠 ìláishuǐchǎng p.w. waterworks M:⁴zuò