自來水費

tự lai thủy phí

Hán Việt: tự lai thủy phí

Tổng quan

tiền nước (tiền phải trả cho việc sử dụng nước của một nơi cung cấp nước công cộng)

Cấu tạo: (tự) + (lai) + (thủy) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền nước (tiền phải trả cho việc sử dụng nước của một nơi cung cấp nước công cộng)