自来水费

tự lai thủy phí

Hán Việt: tự lai thủy phí

Tổng quan

tiền nước (tiền phải trả cho việc sử dụng nước của một nơi cung cấp nước công cộng)

Cấu tạo: 自 (tự) + 來 (lai) + 水 (thủy) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền nước

Từ liên quan

Gần nghĩa

自来水厂 · 自来水笔 · 自来水管 · 自來火 · 自來紅 · 自来卷 · 自来水 · 自来火