自樹一幟

zì shù yī zhì tự thụ nhất xí

Hán Việt: tự thụ nhất xí · Pinyin: zì shù yī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thụ) + (nhất) + (xí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻单独建立一种风格、体制、派别或力量等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻单独建立一种风格﹑体制﹑派别或力量等。