自欺其人 tự khi kì nhân Hán Việt: tự khi kì nhân Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 欺 (khi) + 其 (kì) + 人 (nhân)Hán Việttự khi kì nhânCấu tạo自 + 欺 + 其 + 人 · tự + khi + kì + nhân nghĩa thành phần: tự + khi + kì + nhân