自𣨼酒色

tự thế tửu sắc

Hán Việt: tự thế tửu sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + 𣨼 (thế) + (tửu) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自殢酒色 ìtìjiǔsè f.e. pass one's time in wine and idle dalliance