自殺象棋 zì shā xiàng qí · tự sát tượng kì Hán Việt: tự sát tượng kì · Pinyin: zì shā xiàng qí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 殺 (sát) + 象 (tượng) + 棋 (kì)Pinyinzì shā xiàng qíHán Việttự sát tượng kìCấu tạo自 + 殺 + 象 + 棋 · tự + sát + tượng + kì nghĩa thành phần: tự + sát + tượng + kì