自毀前程

tự hủy tiền trình

Hán Việt: tự hủy tiền trình

Tổng quan

tự hủy tương lai

Cấu tạo: (tự) + (hủy) + (tiền) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự hủy tương lai

Eng

  • Cihui 自毀前程 ìhuǐ qiánchéng v.o. be self-destructive