自比於金 zì bǐ yú jīn · tự bỉ vu kim Hán Việt: tự bỉ vu kim · Pinyin: zì bǐ yú jīn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 比 (bỉ) + 於 (vu) + 金 (kim)Pinyinzì bǐ yú jīnHán Việttự bỉ vu kimCấu tạo自 + 比 + 於 + 金 · tự + bỉ + vu + kim nghĩa thành phần: tự + bỉ + vu + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把自己比作尚未冶炼的黄金。比喻未成熟,急需锻炼