自氧化作用 tự dưỡng hóa tác dụng Hán Việt: tự dưỡng hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttự dưỡng hóa tác dụngCấu tạo自 + 氧 + 化 + 作 + 用 · tự + dưỡng + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: tự + dưỡng + hóa + tác + dụng