自治區檔案 zì zhì qū dàng àn · tự trì khu đương án Hán Việt: tự trì khu đương án · Pinyin: zì zhì qū dàng àn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 治 (trì) + 區 (khu) + 檔 (đương) + 案 (án)Pinyinzì zhì qū dàng ànHán Việttự trì khu đương ánCấu tạo自 + 治 + 區 + 檔 + 案 · tự + trì + khu + đương + án nghĩa thành phần: tự + trì + khu + đương + án