自治区档案

zì zhì qū dàng àntự trì khu đương án

Hán Việt: tự trì khu đương án · Pinyin: zì zhì qū dàng àn

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 治 (trì) + 區 (khu) + 檔 (đương) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hồ sơ tự trị

Đức

  • Handedict Autonomen-Datei

Từ liên quan

Gần nghĩa

档案分配区 · 自治区间的 · 自治的市镇 · 档案传输协定 · 档案属性 · 档案建立 · 档案总管 · 档案执行