自治城镇

zì zhì chéng zhèntự trì thành trấn

Hán Việt: tự trì thành trấn · Pinyin: zì zhì chéng zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 治 (trì) + 城 (thành) + 鎮 (trấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thị trấn tự trị

Đức

  • Handedict Bezirk (Borough)

Từ liên quan

Gần nghĩa

城鎮居民 · 城镇居民 · 城镇规划 · 自治区的 · 自治机关 · 自治论者 · 自治都市 · 城镇化