自治城鎮 zì zhì chéng zhèn · tự trì thành trấn Hán Việt: tự trì thành trấn · Pinyin: zì zhì chéng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 治 (trì) + 城 (thành) + 鎮 (trấn)Pinyinzì zhì chéng zhènHán Việttự trì thành trấnCấu tạo自 + 治 + 城 + 鎮 · tự + trì + thành + trấn nghĩa thành phần: tự + trì + thành + trấn