自治机关
tự trì ki quan
Hán Việt: tự trì ki quan · Pinyin: zì zhì jī guān
Tổng quan
CƠ QUAN cơ quan tự trị; uỷ ban tự trị
行使民族自治权力的机关,如自治区、自治州、自治县的人民代表大会和人民政府。
Nghĩa
Việt
- Cihui cơ quan quản lý của khu tự trị
- Tần suất từ uỷ ban tự trị
- Biên soạn jīguān p.w. organ of self-government
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行使民族自治权力的机关,如自治区、自治州、自治县的人民代表大会和人民政府。
Eng
- Cihui 自治機關 ìzhì jīguān p.w. organ of self-government
- Tần suất từ jīguān p.w. organ of self-government