自治行政
tự trì hành chánh
Hán Việt: tự trì hành chánh
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 縣市鄉鎮等地方團體所辦理的行政事務。
Eng
- Cihui 自治行政 ìzhì xíngzhèng p.w. self-governed administration
ja
- JMdict self-government
Hán Việt: tự trì hành chánh