自治论者

tự trì luận giả

Hán Việt: tự trì luận giả

Tổng quan

người chủ trương tự trị

Cấu tạo: 自 (tự) + 治 (trì) + 論 (luận) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chủ trương tự trị

Từ liên quan

Gần nghĩa

自治区的 · 自治机关 · 自治都市 · 自治体 · 自治制 · 自治区 · 自治区间的 · 自治县