自治都市
tự trì đô thị
Hán Việt: tự trì đô thị
Tổng quan
(Ê,cốt) thị xã, thị trấn
Nghĩa
Việt
- Cihui (Ê,cốt) thị xã, thị trấn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在主權國家的授權下、擁有自訂法規、自組機關、自理公務等特別權力的都市。
ja
- JMdict commune (of medieval Europe)|autonomous city