自治都市

tự trì đô thị

Hán Việt: tự trì đô thị

Tổng quan

(Ê,cốt) thị xã, thị trấn

新华 · Tân Hoa Đại lục

在主權國家的授權下、擁有自訂法規、自組機關、自理公務等特別權力的都市。

Cấu tạo: 自 (tự) + 治 (trì) + 都 (đô) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đô thị tự trị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在主權國家的授權下、擁有自訂法規、自組機關、自理公務等特別權力的都市。

Eng

  • JMdict commune (of medieval Europe)
  • JMdict autonomous city

ja

  • JMdict 自治都市(じちとし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自治区的 · 自治机关 · 自治论者 · 都市传奇 · 都市传说 · 都市居民 · 都市间的 · 都市风格