自流井水 zì liú jǐng shuǐ · tự lưu tỉnh thủy Hán Việt: tự lưu tỉnh thủy · Pinyin: zì liú jǐng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 流 (lưu) + 井 (tỉnh) + 水 (thủy)Pinyinzì liú jǐng shuǐHán Việttự lưu tỉnh thủyCấu tạo自 + 流 + 井 + 水 · tự + lưu + tỉnh + thủy nghĩa thành phần: tự + lưu + tỉnh + thủy