自流灌溉

tự lưu quán khái

Hán Việt: tự lưu quán khái

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (lưu) + (quán) + (khái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以高於地面的水流自動流入農田的灌溉方式。

Eng

  • Cihui 自流灌溉 ìliú guàngài n. gravity irrigation