自流灌溉

tự lưu quán khái

Hán Việt: tự lưu quán khái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

以高於地面的水流自動流入農田的灌溉方式。

Cấu tạo: 自 (tự) + 流 (lưu) + 灌 (quán) + 溉 (khái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tưới tự chảy
  • Biên soạn gravity irrigation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以高於地面的水流自動流入農田的灌溉方式。

Eng

  • Cihui 自流灌溉 ìliú guàngài n. gravity irrigation
  • Tần suất từ n. gravity irrigation

Từ liên quan

Gần nghĩa

自流井区 · 灌溉渠 · 灌溉者 · 灌溉车 · 自流井 · 灌溉暗渠 · 灌溉系统 · 灌溉间期