自溶產物 tự dong sản vật Hán Việt: tự dong sản vật Tổng quan (sinh học) sản phẩm của sự tự tiêu Cấu tạo: 自 (tự) + 溶 (dong) + 產 (sản) + 物 (vật)Hán Việttự dong sản vậtCấu tạo自 + 溶 + 產 + 物 · tự + dong + sản + vật nghĩa thành phần: tự + dong + sản + vật Nghĩa ViệtCihui (sinh học) sản phẩm của sự tự tiêu