自激振盪

tự kích chấn đãng

Hán Việt: tự kích chấn đãng

Tổng quan

sự tự dao động

Cấu tạo: (tự) + (kích) + (chấn) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tự dao động