自炫其能 tự huyễn kì năng Hán Việt: tự huyễn kì năng Tổng quan Tự khoe mình giỏi.☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 炫 (huyễn) + 其 (kì) + 能 (năng)Hán Việttự huyễn kì năngCấu tạo自 + 炫 + 其 + 能 · tự + huyễn + kì + năng nghĩa thành phần: tự + huyễn + kì + năng Nghĩa ViệtCihui Tự khoe mình giỏi.☸